Câu
Cấp độ: N4

をかけてを防いだ

Kana: かれは きゅうブレーキを かけて じこを ふせいだ Romaji: Kare wa kyuu bureeki o kakete jiko o fusseida
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phanh gấp tránh tai nạn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は急ブレーキをかけて事故を防いだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan