Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
会議に遅れた
Kaigi ni okureta
Tôi đi họp muộn
N4
体育の授業でサッカーをすることになった
Taiiku no jugyou de sakkaa o suru koto ni natta
Lớp thể dục sẽ chơi bóng đá
N4
作文を直して
Sakubun o naoshite
Sửa bài văn
N4
先生は明日テストがあると言いました。
Sensei wa ashita tesuto ga aru to iimashita.
Giáo viên nói ngày mai sẽ có kiểm tra.
N4
全ての準備が完了しました
Subete no junbi ga kanryou shimashita
Mọi sự chuẩn bị đã hoàn tất
N4
冷房が効きすぎて寒い
Reibou ga kikisugite samui
Điều hòa mạnh quá lạnh
N4
勉強しおわったら遊ぼう
Benkyou shi owattara asobou
Khi học xong thì đi chơi
N4
友達が助けてくれて本当に助かった
Tomodachi ga tasukete kurete hontou ni tasukatta
Bạn tôi giúp đỡ và điều đó thực sự cứu tôi
N4
同じ失敗を何度も繰り返さないでほしい
Onaji shippai o nando mo kurikaesanaide hoshii
Đừng lặp lại sai lầm nhiều lần
N4
名前を間違えちゃった
Namae o machigaechatta
Tôi đã gọi nhầm tên
N4
地震が起きた
Jishin ga okita
Động đất đã xảy ra
N4
失敗を恐れる
Shippai o osoreru
Sợ thất bại
N4
子供の頃は外で遊ぶのが好きだった
Kodomo no koro wa soto de asobu no ga suki datta
Hồi nhỏ tôi thích chơi ngoài trời
N4
子供を叱った
Kodomo o shikatta
Tôi đã mắng đứa trẻ
N4
宿題はほとんど終わった
Shukudai wa hotondo owatta
Bài tập gần xong
N4
寺を見物した
Tera o kenbutsu shita
Tôi đã tham quan ngôi chùa
N4
小鳥が窓に飛んできた
Kotori ga mado ni tonde kita
Chim nhỏ bay đến cửa sổ
N4
布団を干した
Futon o hoshita
Tôi đã phơi futon
N4
彼が最後に笑った
Kare ga saigo ni waratta
Anh ấy cười cuối cùng
N4
彼の写真がコンテストに選ばれた
Kare no shashin ga kontesuto ni erabareta
Ảnh anh ấy được chọn cho cuộc thi
N4
彼の写真を撮った
Kare no shashin o totta
Tôi chụp ảnh anh ấy
N4
彼の提案は既に検討済みです
Kare no teian wa sude ni kentou zumi desu
Đề xuất của anh ấy đã được xem xét
N4
彼の背中の幅が広くなった
Kare no senaka no haba ga hiroku natta
Vai lưng anh ấy rộng hơn
N4
彼はとても親切な人です。
Kare wa totemo shinsetsu na hito desu.
Anh ấy là người rất tử tế.