Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
今日は早く帰ろうと思います。
Kyou wa hayaku kaerou to omoimasu.
Tôi nghĩ hôm nay sẽ về sớm.
N4
仕事とプライベートのバランスが大事
Shigoto to puraibeeto no baransu ga daiji
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là quan trọng
N4
会社、三階に移ったんだって
Kaisha, san kai ni utsutta n datte
Nghe nói công ty chuyển lên tầng ba rồi
N4
全体の意見を聞いてから決める
Zentai no iken o kiite kara kimeru
Quyết định sau khi nghe ý tất cả
N4
冷静に考え直してから返事して
Reisei ni kangaenaoshite kara henji shite
Hãy bình tĩnh suy nghĩ lại rồi trả lời
N4
勉強を続けることが大切です。
Benkyou o tsudzukeru koto ga taisetsu desu.
Quan trọng là tiếp tục học.
N4
危険な場所だから気をつけて
Kiken na basho dakara ki o tsukete
Nơi nguy hiểm hãy cẩn thận
N4
問題が解決するまで待ちます。
Mondai ga kaiketsu suru made machimasu.
Tôi sẽ đợi đến khi vấn đề được giải quyết.
N4
問題が解決するまで待ちます。
Mondai ga kaiketsu suru made machimasu.
Tôi sẽ đợi đến khi vấn đề được giải quyết.
N4
喉が痛い
Nodo ga itai
Tôi đau họng
N4
四月になると桜が咲きます。
Kare wa kodomo no koro kara e o kaku no ga suki datta
Anh ấy thích vẽ từ nhỏ
N4
太陽の光を浴びて元気になった
Taiyou no hikari o abite genki ni natta
Tắm nắng xong thấy khỏe
N4
学校に行きました、そして友達と遊びました。
Kumiai wa chin’age o youkyuu shite iru
Công đoàn đang đòi tăng lương
N4
年齢に関係なく参加できます
Nenrei kanryuu ni sankadekimasu
Có thể tham gia bất kể tuổi tác
N4
彼、世間の目が気になって仕方ない
Kare seken no me ga ki ni natte shikata ga nai
Anh ấy lo lắng quá về ánh mắt thế gian
N4
彼、問題が生じたら教えてください
Kare mondai ga shoujitara oshiete kudasai
Nếu có vấn đề phát sinh hãy cho tôi biết
N4
彼、心配事が頭の中に溜まっていった
Kare shinpaigoto ga atama no naka ni tamatte itta
Những lo lắng của anh ấy cứ tích tụ trong đầu
N4
彼、銃を持って銀行に入った
Kare juu o motte ginkou ni haitta
Anh ấy vào ngân hàng với súng
N4
彼との約束を破ってしまった
Kare to no yakusoku o yabutte shimatta
Tôi đã phá vỡ lời hứa với anh ấy
N4
彼は大戦中の祖父の話をしてくれた
Kare wa taisenchuu no sofu no hanashi o shite kureta
Anh ấy kể câu chuyện ông nội thời chiến
N4
彼は木の根が張ってた場所に気づいた
Kare wa ki no ne ga hatte basho ni kizuita
Anh ấy nhận ra chỗ rễ cây đã lan ra
N4
彼は異文化に興味がある
Kare wa ibunka ni kyoumi ga aru
Anh ấy quan tâm văn hóa khác
N4
彼は疲れているように見えるけど大丈夫かな
Kare wa tsukarete iru you ni mieru kedo daijoubu kana
Anh ấy trông mệt không sao chứ
N4
彼を許すことは簡単ではない
Kare o yurusu koto wa kantan de nai
Tha thứ cho anh ấy không dễ dàng