Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
予算が足りない、追加してもらえない?
Yosan ga tarinai tsuika shite moraenai?
Ngân sách thiếu, thêm được không?
N3
今日は遅刻してしまい申し訳ありません
Kyou wa chikoku shite shimai moushiwake arimasen
Xin lỗi đã đến muộn hôm nay
N3
伝言を頼まれてたんだけど、伝えるのを忘れちゃった
Dengon o tanomarete tan dakedo, tsutaeru no o wasurechatta
Tôi được nhờ chuyển lời nhắn nhưng quên mất
N3
信号が青になって、彼はすぐに通過した
Shingou ga ao ni natte kare wa sugu ni tsuukashita
Đèn xanh, anh ấy đi qua ngay
N3
健康のために毎日運動しています。
Kenkou no tame ni mainichi undou shiteimasu.
Tôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
N3
台風による被害が拡大している
Taifuu ni yoru higai ga kakudai shite iru
Thiệt hại do bão đang mở rộng
N3
同時に二つのことはできない
Douji ni futatsu no koto wa dekinai
Không thể làm hai việc cùng lúc
N3
夜になると冷える
Yoru ni naru to hieru
Đêm đến thì trở lạnh
N3
布を裂く音がしてハッとした
Nuno o saku oto ga shite hatto shita
Nghe tiếng vải xé giật mình
N3
彼、いたずらで同僚の椅子を引いた
Kare itazura de dooryou no isu o hiita
Anh ấy rút ghế đồng nghiệp để trêu
N3
彼、このバッグは本物だと主張した
Kare kono baggu wa honmono da to shuchou shita
Anh ấy khẳng định túi này là hàng thật
N3
彼、このプロジェクトはどのような経緯で始まったのか
Kare kono purojekuto wa dono you na keii de hajimatta no ka
Dự án này bắt đầu như thế nào? Diễn biến ra sao?
N3
彼、この地域では彼の店は有名だ
Kare kono chiiki de wa kare no mise wa yuumei da
Trong khu vực này cửa hàng anh ấy nổi tiếng
N3
彼、チームの重要な役割を担ってる
Kare chiimu no juuyou na yakuwari o natte teru
Anh ấy đảm nhận vai trò quan trọng trong đội
N3
彼、データを分析して結論を出した
Kare deeta o bunseki shite ketsuron o dashita
Anh ấy phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận
N3
彼、企画について上司に諮った
Kare kikaku ni tsuite joushi ni hakare ta
Anh ấy đã hỏi ý kiến sếp về kế hoạch
N3
彼、手品を覚えてパーティーで披露した
Kare tejina o oboete paatii de hirou shita
Anh ấy học ảo thuật và biểu diễn ở bữa tiệc
N3
彼、秘密のコードを入力して開けた
Kare himitsu no koodo o nyuuryoku shite aketa
Anh ấy nhập mã bí mật và mở
N3
彼、頼みを断るの下手だから、いつも苦労してる
Kare tanomi o kotowaru no ga heta dakara itsumo kurou shiteru
Anh ấy không giỏi từ chối, lúc nào cũng khổ
N3
彼、馬鹿みたいに走り回った
Kare baka mitai ni hashirimawatta
Anh ấy chạy lung tung như điên
N3
彼が間違っていることは明らかだ
Kare ga machigatte iru koto wa akiraka da
Rõ ràng là anh ấy sai
N3
彼とは会うたびに新しい発見がある
Kare to wa au tabi ni atarashii hakken ga aru
Mỗi lần gặp anh ấy đều có khám phá mới
N3
彼の仕事の働きぶりは評価されてる
Kare no shigoto no hatarakiburi wa hyouka sareteru
Hiệu suất làm việc của anh ấy được đánh giá cao
N3
彼の作った作品はどれも素晴らしい
Kare no tsukutta sakuhin wa doremo subarashii
Tác phẩm anh ấy tạo ra đều tuyệt vời