Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
仕事終わったら一杯飲まない?
Shigoto owattara ippai nomanai?
Tan xong việc đi uống một ly nhé?
N4
会議を30分延ばした
Kaigi o sanjuppun nobashita
Cuộc họp kéo dài thêm 30 phút
N4
初対面の時、握手をして挨拶した
Shotaimen no toki, akushu o shite aisatsu shita
Cuộc gặp đầu tiên chúng tôi bắt tay chào hỏi
N4
勉強し続けることが大事
Benkyou tsuzukeru koto ga daiji
Tiếp tục học là quan trọng
N4
友達が手伝ってくれたおかげで早く終わった
Tomodachi ga tetsudatte kureta okage de hayaku owatta
Nhờ bạn giúp nên xong sớm
N4
友達と一緒に写真を撮りました。
Kare no hatsugen ni wa zen’in ga sansei shita
Mọi người đều đồng ý với phát biểu của anh ấy
N4
友達と映画を見ます
Tomodachi to eiga o mimasu
Tôi xem phim với bạn
N4
問題にぶつかったら一人で悩まず相談して
Mondai ni butsukattara hitori de nayamazu soudan shite
Khi gặp vấn đề đừng tự mình suy nghĩ mà hãy tham khảo
N4
国ごとに文化が大きく異なる
Kuni goto ni bunka ga ooku kotonaru
Văn hóa khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia
N4
土曜日は家族と過ごします。
Kyuujo tai ga sugu ni genba ni touchaku shita
Đội cứu hộ lập tức đến hiện trường
N4
壊れたんだけど、自分で直せる?
Kowareta n dakedo, jibun de naoseru?
Bị hỏng rồi nhưng tự sửa được không?
N4
大学生になったら一人暮らしする
Daigakusei ni nattara hitorikurashi suru
Khi thành sinh viên sẽ sống một mình
N4
失敗したとしても、何もしないよりはいいと思う
Shippai shita to shite mo, nani mo shinai yori wa ii to omou
Dù thất bại, tôi nghĩ vẫn tốt hơn không làm gì
N4
子供と球を投げる
Kodomo to tama o nageru
Ném bóng với trẻ con
N4
学生のとき、日本語を勉強しました。
Gakusei no toki, nihongo o benkyou shimashita.
Khi còn là học sinh tôi học tiếng Nhật.
N4
家族のそばにいるときが一番幸せだ
Kazoku no soba ni iru toki ga ichiban shiawase da
Tôi hạnh phúc nhất khi ở bên gia đình
N4
年寄りの意見にも耳を傾けるべきだ
Toshiyori no iken ni mo mimi o katamukeru beki da
Nên lắng nghe ý kiến người lớn tuổi
N4
彼、紙飛行機を飛ばして遊んだ
Kare kami hikouki o tobashite asonda
Anh ấy chơi phi cơ giấy
N4
彼、脂肪分の多い食事を控えてる
Kare shibou bun no ooi shokuji o hikaeteru
Anh ấy đang hạn chế đồ ăn béo
N4
彼、自分を殺すことばかり考えてる
Kare jibun o korosu koto bakari kangaete ru
Anh ấy chỉ nghĩ đến chuyện tự sát
N4
彼との会話が続く
Kare to no kaiwa ga tsuzuku
Cuộc trò chuyện với anh ấy tiếp tục
N4
彼と連絡取れた
Kare to renraku toreta
Tôi liên lạc được với anh ấy
N4
彼と音楽を楽しむ
Kare to ongaku o tanoshimu
Tôi thưởng thức âm nhạc với anh ấy
N4
彼の反対する声が日に日に強まってる
Kare no hantai suru koe ga hi ni hi ni tsuyomatteru
Sự phản đối anh ấy ngày càng mạnh