Từ tìm thấy trong câu

Khám phá câu

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N5 彼女は会話の記録を残した Kanojo wa kaiwa no kiroku o nokoshita Cô ấy để lại bản ghi cuộc trò chuyện N5 彼女は信頼できる友人だ Kanojo wa shinrai dekiru yuujin da Cô ấy là bạn đáng tin cậy N5 彼女は入場を許可された Kanojo kanojo wa nyuujou o kyoka sareta Cô ấy được phép vào N5 彼女は初めての仕事で何度も躓いたが諦めずに続けた Kanojo wa hajimete no shigoto de nando mo tsumazuita ga akiramezu ni tsuzuketa Cô ấy vấp ngã nhiều lần ở công việc đầu tiên nhưng tiếp tục N5 彼女は利口な選択をした Kanojo wa rikou na sentaku o shita Cô ấy đã chọn khôn ngoan N5 彼女は利益の最大化を図った Kanojo wa rieki no saidaika o hakare tta Cô ấy tìm cách tối đa hóa lợi nhuận N5 彼女は合格を喜んだ Kanojo wa goutaku o yorokonda Cô ấy vui mừng khi đậu N5 彼女は商学部で勉強してる Kanojo wa shougakubu de benkyou shiteru Cô ấy đang học ở khoa thương mại N5 彼女は地域活動に参加してる Kanojo kanojo wa chiiki katsudou ni sankashiteru Cô ấy tham gia hoạt động cộng đồng N5 彼女は外出先で電話を受けた Kanojo wa gaishutsusaki de denwa o uketa Cô ấy nói anh ấy nhận điện thoại lúc ra ngoài N5 彼女は大学に進学した Kanojo wa daigaku ni shingaku shita Cô ấy đã vào đại học N5 彼女は嬉しさのあまり涙を流した Kanojo wa ureshisa no amari namida o nagashita Cô ấy rơi nước mắt vì quá vui N5 彼女は子供を抱いて寝た Kare Kanojo wa kodomo o idaite neta Anh ấy nói cô ấy ngủ ôm con N5 彼女は子供を自分で育てた Kanojo wa kodomo o jibun de sodateta Cô ấy tự mình nuôi con N5 彼女は幸福を願った Kanojo wa koufuku o negatta Cô ấy cầu mong hạnh phúc N5 彼女は弁護士を目指して勉強中 Kanojo wa bengoshi o mezashite benkyouchuu Cô ấy đang học để trở thành luật sư N5 彼女は心理学を専攻してる Kanojo wa shinrigaku o senkou shiteru Cô ấy học chuyên ngành tâm lý N5 彼女は所得税の控除を受けた Kanojo wa shotokuzei no koujo o uketa Cô ấy được khấu trừ thuế thu nhập N5 彼女は提案を考慮してる Kare Kanojo wa teian o kouryo shiteru Cô ấy đang cân nhắc đề xuất N5 彼女は政府機関で働いてる Kanojo wa seifu kikan de hataraiteru Cô ấy làm việc ở cơ quan chính phủ N5 彼女は新聞記者になった Kanojo wa shinbun kisha ni natta Cô ấy thành phóng viên báo N5 彼女は日時を確定した Kanojo wa nichiji o kakutei shita Cô ấy xác nhận ngày giờ N5 彼女は暖炉で薪を焚いて部屋を暖めてる Kanojo wa danro de maki o taite heya o atatame teru Cô ấy đốt củi trong lò sưởi để làm ấm phòng N5 彼女は机の上を整理した Kanojo wa tsukue no ue o seiri shita Cô ấy đã sắp xếp bàn