Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

ăn, thức ăn, máng ăn

Cách đọc
Onyomi: ショク, ジキ Kunyomi: く.う, く.らう, た.べる, は.む Romaji: shoku, jiki / ku.u, ku.rau, ta.beru, ha.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha comer, comida, manjedoura
Tiếng Anh eat, food, manger
Tiếng Tây Ban Nha comer, comida, pesebre
Tiếng Hàn 먹다, 음식, 마구간
Tiếng Pháp manger, nourriture, mangeur
Tiếng Ý mangiare, cibo, mangiatoia
Tiếng Đức essen, Nahrung, Krippe
Tiếng Indonesia makan, makanan, palungan
Tiếng Thái กิน, อาหาร, รางหญ้า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này