Câu
Cấp độ: N3

で泣いてるで見てられ

Kana: ひとりでないてるこどもをみるとかわいそうでみきれない Romaji: Hitori de naiteru kodomo o miru to kawaisou de mirarerarenai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Không chịu nổi khi thấy đứa trẻ khóc một mình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
一人で泣いてる子供を見ると可哀想で見てられない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan