Câu
Cấp độ: N3

のほうが、

Kana: ぜんしゃより こうしゃのほうが わたしの いけんに ちかい Romaji: Zensha yori kousha no hou ga watashi no iken ni chikai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cái sau gần ý tôi hơn cái trước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
前者より後者のほうが、私の意見に近い - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan