堀の向こうに古いお城が見える
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBên kia hào nước nhìn thấy một lâu đài cổ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N1
堀
kutsu / hori
mương, hào, kênh đào
N3
向
kou / mu.ku, mu.i, -mu.ki, mu.keru, -mu.ke, mu.kau, mu.kai, mu.kou, mu.kou-, muko, muka.i
Ở đằng xa, hướng về phía bên kia, vượt ra ngoài.
N4
古
ko / furu.i, furu-, -furu.su
cũ, vieux, viejo
N2
城
jou, sei / shiro
lâu đài, lâu đài nhỏ, castillo
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
Ngữ pháp