寒い朝に水道管が凍って水が出ないってよくある話だよね
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSáng lạnh ống nước đóng băng không chảy, chuyện thường nhỉ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
寒
kan / samu.i
lạnh, froid (nhiệt độ), frío
N4
朝
chou / asa
buổi sáng, triều đại, chế độ
N5
水
sui / mizu, mizu-
nước, eau, agua
N4
道
dou, tou / michi, iu
đường phố, phố xá, quận
N2
管
kan / kuda
ống, kèn, nhạc cụ hơi
N2
凍
tou / koo.ru, kogo.eru, kogo.ru, i.teru, shi.miru
đông lạnh, đông đặc, làm lạnh
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
N5
話
wa / hana.su, hanashi
câu chuyện, cuộc trò chuyện, người kể chuyện
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜ね
ne
Trợ từ cuối câu để tìm sự đồng ý, làm mềm câu nói