Câu
Cấp độ: N1

して

Kana: かれ わざと ちこくして かのじょの はんのうを ためした Romaji: Kare wazoto chikoku shite kanojo no hannou o tameshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cố tình đi trễ để thử phản ứng cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、わざと遅刻して彼女の反応を試した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan