Câu
Cấp độ: N5

に走りした

Kana: かれ ふえの おとを あいずに はしりだした Romaji: Kare fue no oto o aizu ni hashiridashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy chạy khi nghe tiếng còi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、笛の音を合図に走り出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan