Câu
Cấp độ: N4

に耐えかねてを立った

Kana: かれ たいくつな かいぎに たえかねて かれは せきを たった Romaji: Kare taikutsu na kaigi ni taekanete kare wa seki o tatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Không chịu nổi cuộc họp chán anh ấy đứng dậy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、退屈な会議に耐えかねて彼は席を立った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan