Câu
Cấp độ: N3

から、よう

Kana: かれ ちこくするかもしれないから さきに はじめよう Romaji: Kare chikoku suru kamoshirenai kara saki ni hajimeyou
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Có khi anh ấy trễ, mình bắt đầu trước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、遅刻するかもしれないから、先に始めよう - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan