Câu
Cấp độ: N4

た、なかった

Kana: かれは とちゅうで あきらめた だけど かのじょは あきらめなかった Romaji: Kare wa tochuu de akirameta dakedo kanojo wa akiramenakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng nhưng cô ấy không bỏ cuộc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は途中で諦めた、だけど彼女は諦めなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan