Câu
Cấp độ: N4

に教わった

Kana: かのじょ みそしるの きりかたを だれかに おそわった Romaji: Kanojo misoshiru no kirikata o dareka ni osowatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy học cách cắt miso từ ai đó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、味噌汁の切り方を誰かに教わった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan