Câu
Cấp độ: N4

に濡れたを摘んだ

Kana: かのじょ あさつゆに ぬれた はなびらを つんだ Romaji: Kanojo asatsuyu ni nureta hanabira o tsunda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy hái cánh hoa ướt sương mai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、朝露に濡れた花びらを摘んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan