彼女、朝露に濡れた花びらを摘んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy hái cánh hoa ướt sương mai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy hái cánh hoa ướt sương mai
Hoạt họa thứ tự nét kanji