Câu
Cấp độ: N4

か迷ってる

Kana: かのじょ かを のばすか きるか まよってる Romaji: Kanojo kami o nobasu ka kiru ka mayotteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy phân vân để dài hay cắt ngắn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、髪を伸ばすか切るか迷ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan