Câu
Cấp độ: N5

が聞こえた

Kana: かのじょが ドアを たたく おとが きこえた Romaji: Kanojo ga doa o tataku oto ga kikoeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nghe tiếng anh ấy gõ cửa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女がドアを叩く音が聞こえた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan