彼女がドアを叩く音が聞こえた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy nghe tiếng anh ấy gõ cửa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy nghe tiếng anh ấy gõ cửa
Hoạt họa thứ tự nét kanji