Câu
Cấp độ: N3

は救われてる

Kana: かのじょの ようきな せいしゅくに しゅういは すくわれてる Romaji: Kanojo no youki na seishaku ni shuui wa sukuwareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tính cách vui vẻ của cô ấy cứu rỗi mọi người

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の陽気な性格に周囲は救われてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan