Câu
Cấp độ: N3

にしてを立てた

Kana: かのじょは じんせいの もくひょうを めいかくにして けいかくを だてた Romaji: Kanojo wa jinsei no mokuhyou o meikaku ni shite keikaku o dateta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy làm rõ mục tiêu cuộc đời và lập kế hoạch

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は人生の目標を明確にして計画を立てた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan