Câu
Cấp độ: N1

げてた

Kana: かのじょは しごとりょうの ぞうかに ひめいを あげてた Romaji: Kanojo wa shigotoryou no zouka ni himei o agete ta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy kêu ca về việc tăng khối lượng công việc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は仕事量の増加に悲鳴を上げてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan