Câu
Cấp độ: N4

に行って付けてきた

Kana: かのじょは にゅういんちゅうの かれを おみまいしに いって げんきつけてきた Romaji: Kanojo wa nyuuin chuu no kare o mimai ni itte genki tsukete kita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đến thăm anh ấy ở bệnh viện và tiếp thêm sinh lực

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は入院中の彼をお見舞いに行って元気付けてきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan