Câu
Cấp độ: N3

にも進めだった

Kana: かのじょは まえにも うしろにも すすめない じょうきょうだった Romaji: Kanojo wa mae ni mo ushiro ni mo susumenai joukyou datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy trong tình huống không thể tiến hay lùi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は前にも後ろにも進めない状況だった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan