Câu
Cấp độ: N1

してもずに立ち

Kana: かのじょは こんなんに ちょくめんしても けっして あきらめずに たちむかう つよい ひとだ Romaji: Kanojo wa konnan ni chokumen shite mo kesshite akiramezu ni tachimukau tsuyoi hito da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy là người mạnh mẽ đối mặt khó khăn không bao giờ bỏ cuộc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は困難に直面しても決して諦めずに立ち向かう強い人だ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan