Câu
Cấp độ: N3

に乗ってしてた

Kana: かのじょは ゆめで ロケットに のって うちゅうを たびしてた Romaji: Kanojo wa yume de roketto ni notte uchuu o tabi shite ta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mơ đi du hành vũ trụ bằng tên lửa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は夢でロケットに乗って宇宙を旅してた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan