Câu
Cấp độ: N5

ろか、笑ってた

Kana: かのじょは おこるどころか むしろ わらってた Romaji: Kanojo wa okoru dokoro ka mushiro waratteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy không giận mà lại cười

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は怒るどころか、寧ろ笑ってた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan