Câu
Cấp độ: N2

した

Kana: かのじょは せんぷうきのはねを そうじした Romaji: Kanojo senpuuki no hane o souji shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy vệ sinh cánh quạt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は扇風機の羽根を掃除した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan