Câu
Cấp độ: N3

返ってした

Kana: かのじょは きのうの できごとを ふりかえって はんせいした Romaji: Kanojo wa kinou no dekigoto o furikaette hansei shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nhìn lại sự kiện hôm qua và tự kiểm điểm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は昨日の出来事を振り返って反省した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan