Câu
Cấp độ: N2

に落ち着いた

Kana: かのじょは はげしい ろんそうの すえに おちついた かいけつさくを みいだした Romaji: Kanojo wa hageshii ronsou no sue ni ochitsuita kaiketsusaku o miidashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy tìm ra giải pháp bình tĩnh sau cuộc tranh luận gay gắt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は激しい論争の末に落ち着いた解決策を見出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan