Câu
Cấp độ: N4

を抱えてのもとに駆けつけた

Kana: かのじょは はなの たばを かかえて かれのもとに かけつけた Romaji: Kanojo wa hana no taba o kakaete kare no moto ni kaketsuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ôm bó hoa chạy đến chỗ anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は花の束を抱えて彼のもとに駆けつけた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan