彼女は花を一輪摘んで髪に挿した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy ngắt một bông hoa cài lên tóc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
花
ka, ke / hana
hoa, fleur, flor
N5
一
ichi, itsu / hito-, hito.tsu
một, một căn bậc hai (số 1), không
N2
輪
rin / wa
bánh xe, vòng, hình tròn
N1
摘
teki / tsu.mu
véo, nhặt, hái
N3
髪
hatsu / kami
tóc trên đầu, cheveux, pelo
N1
挿
sou / sa.su, hasa.mu
chèn, đặt vào, ghép
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ので
node
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính