Câu
Cấp độ: N2

女のに縫い止められたを見た

Kana: かのじょ かのじょの きものの そで に ぬいとめられた はなむこの しるしを みた Romaji: Kanojo kanojo no kimono no sode ni nuito merareta hanayome no shirushi o mita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thấy dấu hiệu cô dâu khâu trên tay áo kimono

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女女の着物の袖に縫い止められた花嫁の印を見た - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan