恋をしている時の彼は別人のように見える
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKhi yêu, anh ấy trông như người khác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N2
恋
ren / ko.u, koi, koi.shii
lãng mạn, yêu đương, khao khát
N5
時
ji / toki, -doki
thời gian, giờ, nhiệt độ
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
別
betsu / waka.reru, wa.keru
tách biệt, phân nhánh, phân kỳ
N5
人
jin, nin / hito, -ri, -to
người, être humain, người
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜ように見える
you ni mieru
Chỉ vẻ ngoài hoặc ấn tượng quan sát được, gắn với động từ, nghĩa là trông có vẻ hoặc dường như
N4
〜ようだ
you da
Chỉ suy đoán dựa trên bằng chứng hoặc ấn tượng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như
N5
〜ている
te iru
Chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái liên tục, thói quen lặp lại hoặc kết quả duy trì tùy ngữ cảnh
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói