Câu
Cấp độ: N3

言動にがあるかかで、がわかる

Kana: げんどうに いっかんせいが あるかどうかで その ひと しんらいどが わかる Romaji: Gendou ni ikkansei ga aru ka dou ka de sono hito no shinraido ga wakaru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Độ tin cậy của người thấy qua sự nhất quán lời nói và hành động

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
言動に一貫性があるかどうかで、その人の信頼度がわかる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan