Câu
Cấp độ: N3

が解けたらかごから飛びして

Kana: くさりが ほどけたら とりかごから とびだしていきました Romaji: Kusari ga hodotara torikago kara tobidashite ikimashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Khi xích được tháo, chim bay ra khỏi lồng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鎖が解けたら鳥かごから飛び出して行きました - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan