隣の部屋の騒音がひどくて全然眠れない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTiếng ồn phòng bên quá to, không ngủ được
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N1
隣
rin / tona.ru, tonari
hàng xóm, voisin, colindante
N3
部
bu / -be
bộ phận, cục, phòng ban
N4
屋
oku / ya
mái nhà, nhà ở, cửa hàng
N1
騒
sou / sawa.gu, urei, sawa.gashii
ồn ào, gây tiếng động, la hét
N4
音
on, in, -non / oto, ne
âm thanh, tiếng ồn, con trai
N3
全
zen / matta.ku, sube.te
toàn bộ, trọn vẹn, tất cả
N3
然
zen, nen / shika, shika.ri, shika.shi, sa
Đại loại vậy, nếu thế thì...
N3
眠
min / nemu.ru, nemu.i
ngủ, chết, buồn ngủ
Ngữ pháp