Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
今後ともよろしくお願いいたします
Kongo tomo yoroshiku onegai itashimasu
Mong tiếp tục hỗ trợ trong tương lai
N3
具体的にどうしたいのか、もう少し詳しく教えてくれない?
Gutaiteki ni dou shitai no ka mou sukoshi kuwashiku oshiete kurenai?
Bạn nói cụ thể hơn chút nữa được không?
N3
冗談じゃないよ、本当に怒っているんだ
Joudan ja nai yo, hontou ni okotte iru n da
Tôi không đùa đâu, tôi đang thật sự giận
N3
多くの困難があったが最後まであきらめなかった
Ooku no konnan ga atta ga saigo made akiramenakatta
Đã có nhiều khó khăn nhưng tôi không bỏ cuộc đến cuối cùng
N3
強盗に入られたってマジ?怖すぎるんだけど
Goutou ni irareta tte maji kowai sugiru n dakedo
Bị cướp vào nhà thật á? Sợ quá đi
N3
彼、あの老人は優しい顔をしてた
Kare ano roujin wa yasashii kao o shite ta
Ông lão đó có gương mặt hiền từ
N3
彼、さっぱり何を言ってるのか分からないって顔してた
Kare sappari nani o itteru no ka wakaranai tte kao shiteta
Anh ấy có vẻ mặt không hiểu gì cả
N3
彼、恥ずかしさで顔が真っ赤になった
Kare hazukashisa de kao ga makka ni natta
Mặt anh ấy đỏ bừng vì xấu hổ
N3
彼、船のボーイとして働いた
Kare fune no booi toshite hataraita
Anh ấy từng làm tiếp viên trên tàu
N3
彼がオリンピックに出場する
Kare ga orinpikku ni shutsujou suru
Anh ấy sẽ thi đấu ở Olympics
N3
彼のことなんて、もうさっぱり分からない
Kare no koto nante mou sappari wakaranai
Tôi chịu, không hiểu gì về anh ấy nữa
N3
彼のシャツには花柄の模様がある
Kare kare no shatsu ni wa hanagara no moyou ga aru
Cô ấy nói áo sơ mi anh ấy có hoa văn
N3
彼の仕事ぶりは高く評価されている
Kare no shigoto buri wa takaku hyouka sarete iru
Công việc của anh ấy được đánh giá cao
N3
彼の合格率は90%を超えている
Kare no goukakuritsu wa kyuujippaasento o koete iru
Tỷ lệ đậu của anh ấy trên 90%
N3
彼の才能を認めたくない人もいる
Kare no sainou o mitometaku nai hito mo iru
Có người không muốn thừa nhận tài năng anh ấy
N3
彼はこの本の形態を変えたかった
Kare wa kono hon no keitai o kaetakatta
Anh ấy muốn đổi hình thức cuốn sách
N3
彼はますます魅力的になっていく
Kare wa masumasu miryokuteki ni natte iku
Anh ấy ngày càng quyến rũ
N3
彼はわざと遅刻したのかもしれない
Kare wa waza to chikoku shita no kamoshirenai
Có lẽ anh ấy đã cố tình đến muộn
N3
彼はクラシックの演奏を聴きに行った
Kare wa kurashikku no ensou o kiki ni itta
Anh ấy đã đi nghe biểu diễn cổ điển
N3
彼は日本について話した
Kare wa nihon ni tsuite hanashita
Anh ấy đã nói về Nhật Bản
N3
彼女、あのカフェは最近人気が出てきた
Kanojo ano kafe wa saikin ninki ga detekita
Cô ấy nói quán café đó đang nổi tiếng
N3
彼女、いつでも彼の味方でいると言った
Kanojo itsudemo kare no mikata de iru to itta
Cô ấy nói luôn đứng về phía anh ấy
N3
彼女、コンサートで新曲を発表した
Kanojo konsaato de shinkyoku o happyou shita
Cô ấy ra mắt bài hát mới tại buổi hòa nhạc
N3
彼女、コンビニで小銭を崩してバスに乗った
Kanojo konbini de kozeni o kuzushite basu ni notta
Cô ấy đổi tiền lẻ ở cửa hàng tiện lợi rồi đi xe buýt