Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
彼とは長いこと話していない
Kare to wa nagai koto hanashite inai
Đã lâu rồi tôi không nói chuyện với anh ấy
N3
彼にとって、この絵は大切な財産だ
Kare ni totte kono e wa taisetsu na zaisan da
Với anh ấy, bức tranh này là tài sản quý giá
N3
彼の予想に反して結果は全く違っていた
Kare no yosou ni hanshite kekka wa mattaku chigatte ita
Trái dự đoán kết quả khác
N3
彼の存在は私にとって大きい
Kare no sonzai wa watashi ni totte ookii
Sự tồn tại của anh ấy rất lớn đối với tôi
N3
彼の手品に見とれちゃった
Kare no tejina ni mitorechatta
Tôi bị mê hoặc bởi ảo thuật của anh ấy
N3
彼の提案を慎重に考慮したい
Kare no teian o shinchou ni kouryo shitai
Tôi muốn cân nhắc kỹ đề xuất của anh ấy
N3
彼は20年勤めた会社を辞めて独立した
Kare wa nijuu nen tsutometa kaisha o yamete dokuritsu shita
Anh ấy nghỉ công ty làm 20 năm, tự kinh doanh
N3
彼はボールを球と間違えた
Kare wa booru o kyuu to machigaeta
Anh ấy nhầm bóng với quả cầu
N3
彼は哲学を勉強したくて大学に入った
Kare wa tetsugaku o benkyou shitakute daigaku ni haitta
Anh ấy vào đại học để học triết học
N3
彼は多くの困難を経て成功を収めた
Kare wa ooku no konnan o hete seikou o osameta
Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn và đạt thành công
N3
彼は官僚的な考え方が染み付いてる
Kare wa kanryouteki na kangaekata ga shimitsuiteru
Anh ấy có tư duy quan liêu ăn sâu
N3
彼は新鮮な食品だけを選んで買う
Kare wa shinsen na shokuhin dake o erande kau
Anh ấy chỉ mua thực phẩm tươi
N3
彼は旅行先でいい思い出を作った
Kare wa ryokousaki de ii omoide o tsukutta
Anh ấy tạo kỷ niệm đẹp ở nơi du lịch
N3
彼は日本に十年住んでいるから日本語が上手なわけだ
Kare wa Nihon ni juunen sunde iru kara nihongo ga jouzu na wake da
Anh ấy sống ở Nhật mười năm nên tiếng Nhật giỏi là phải
N3
彼は深い呼吸で心を落ち着かせた
Kare wa fukai kokyuu de kokoro o ochitsukaseta
Anh ấy hít thở sâu và bình tĩnh
N3
彼は狩りの腕が認められて地域で一目置かれてる
Kare wa kari no ude ga mitomerarete chiiki de hitome okareteru
Tài năng săn bắn của anh ấy được công nhận ở vùng
N3
彼は現実と夢の境で迷っている
Kare wa genjitsu to yume no sakai de mayotte iru
Anh ấy đang lạc giữa ranh giới thực và mơ
N3
彼は蕎麦が大好きで、週に3回は食べる
Kare wa soba ga daisuki de shuu ni sankai wa taberu
Anh ấy mê soba, ăn 3 lần một tuần
N3
彼は陸上競技で金メダルを取った
Kare wa rikujou kyougi de kin medaru o totta
Anh ấy giành HCV điền kinh
N3
彼女、なお検討中だと言ってる
Kanojo nao kentouchuu da to itteru
Cô ấy nói vẫn đang xem xét
N3
彼女、コンテストで優勝して表彰台の一番上に立った
Kanojo kontesuto de yuushou shite hyoushoudai no ichiban ue ni tatta
Cô ấy vô địch cuộc thi và đứng trên đỉnh bục vinh danh
N3
彼女、友人と交ざって笑ってる
Kanojo yuujin to mazatte waratteru
Cô ấy đang cười với bạn bè
N3
彼女、日中はずっと働いてる
Kanojo nicchuu wa zutto hataraiteru
Cô ấy làm việc cả ngày
N3
彼女、楽器の調整に何時間もかける
Kanojo gakki no chousei ni nan jikan mo kakeru
Cô ấy dành hàng giờ chỉnh nhạc cụ