Câu
Cấp độ: N3

が認められて置かれてる

Kana: かれは かりの うでが みとめられて ちいきで ひとめおかれてる Romaji: Kare wa kari no ude ga mitomerarete chiiki de hitome okareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tài năng săn bắn của anh ấy được công nhận ở vùng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は狩りの腕が認められて地域で一目置かれてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan