Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N1
彼女は早い時期に問題を発見して対処した
Kanojo wa hayai jiki ni mondai o hakken shite taisho shita
Cô ấy phát hiện vấn đề sớm và xử lý
N1
彼女は群衆の中で一人だけ違う方向を見ていた
Kanojo wa gunshuu no naka de hitori dake chigau houkou o mite ita
Cô ấy là người duy nhất trong đám đông nhìn hướng khác
N1
物価の高騰が家計を直撃している
Bukka no koutou ga kakei o chokugeki shite iru
Việc giá cả tăng vọt đang đánh thẳng vào ngân sách gia đình
N1
目標を超える成果を出すにはやはり日々の努力が欠かせない
Mokuhyou o koeru seika o dasu ni wa yahari hibi no doryoku ga kakasenai
Để vượt mục tiêu cần nỗ lực hằng ngày
N1
資金不足で計画が中断されている
Shikin busoku de keikaku ga chuudan sarete iru
Kế hoạch bị đình chỉ do thiếu vốn
N1
長蛇の列に並ばされた
Chouda no retsu ni narasareta
Tôi phải xếp hàng dài
N1
冬になると湖に厚い氷が張る
Fuyu ni naru to mizuumi ni atsui koori ga haru
Mùa đông mặt hồ đóng lớp băng dày
N1
彼、会社は事業の前進を目指してる
Kare kaisha wa jigyou no zenshin o mezashite ru
Công ty hướng đến tiến triển kinh doanh
N1
彼、先行販売で限定品を手に入れた
Kare senkou hanbai de genteihin o te ni ireta
Anh ấy có được hàng giới hạn qua bán trước
N1
彼、政府が新たな規制を導入した
Kare seifu ga arata na kisei o dounyuu shita
Chính phủ áp dụng quy định mới
N1
彼、旅先で偶然の出会いを体験した
Kare tabisaki de guuzen no deai o taiken shita
Anh ấy gặp duyên tình cờ khi đi du lịch
N1
彼は精密な計器を使って実験した
Kare wa seimitsu na keiki o tsukatte jikken shita
Anh ấy thí nghiệm với dụng cụ chính xác
N1
彼女、部屋の片付けがやっと終わって一息ついた
Kanojo heya no katazuke ga yatto owatte hitoiki tsuita
Cô ấy cuối cùng xong dọn phòng và thở phào
N1
彼女との会話は長い沈黙もなく続いていった
Kanojo to no kaiwa wa nagai chinmoku mo naku tsuzuite itta
Cuộc trò chuyện với cô ấy tiếp diễn không có im lặng dài
N1
彼女は契約で損をしないように慎重に交渉してる
Kanojo wa keiyaku de son o shinai you ni shinchou ni koushou shiteru
Cô ấy đàm phán cẩn thận để không bị thiệt hại trong hợp đồng
N1
彼女は敵陣を攻める前に慎重に地形を調べた
Kanojo wa tekijin o semeru mae ni shinchou ni chikei o shirabeta
Cô ấy khảo sát địa hình cẩn thận trước khi tấn công trận địa địch
N1
彼女は来日したフランスの大使と会談した
Kanojo wa rainichi shita furansu no taishi to kaidan shita
Cô ấy hội đàm với đại sứ Pháp đang thăm Nhật
N1
彼女は農民の立場に立って政策の改善を訴えた
Kanojo wa noumin no tachiba ni tatte seisaku no kaizen o uttaeta
Cô ấy kêu gọi cải thiện chính sách từ góc nhìn nông dân
N1
日本の農業は高齢化に直面している
Nihon no nougyou wa koureika ni chokumen shite iru
Nông nghiệp Nhật Bản đang đối mặt với già hóa
N1
決して諦めない
Kesshite akiramenai
Tuyệt đối không bỏ cuộc
N1
花束を受け取ったら、彼女は微笑んだ
Hanataba o uketottara kanojo wa hohoenda
Khi nhận hoa, cô ấy cười
N1
今度の作戦の狙いは敵の補給線だ
Kondo no sakusen no nerai wa teki no hokyuusen da
Mục tiêu của chiến dịch này là tuyến tiếp tế của địch
N1
同僚とビールを飲みながら愚痴を言い合った
Dooryou to biiru o nominagara guchi o ii atta
Tôi than thở với đồng nghiệp khi uống bia
N1
宇宙の神秘にいつも驚かされる
Uchuu no shinpi ni itsumo odorokasareru
Tôi luôn ngạc nhiên trước bí ẩn của vũ trụ