Câu
Cấp độ: N1

終わってついた

Kana: かのじょ へやの かたづけが やっと おわって ひといきついた Romaji: Kanojo heya no katazuke ga yatto owatte hitoiki tsuita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cuối cùng xong dọn phòng và thở phào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、部屋の片付けがやっと終わって一息ついた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan