Từ
あ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtà, ồ
Câu
Câu liên quan
N4
日本へ行ったことがありますか。
Nihon e itta koto ga arimasu ka.
Bạn đã từng đi Nhật chưa?
N4
私は一度富士山に登ったことがあります。
Watashi wa ichido Fujisan ni nobotta koto ga arimasu.
Tôi đã leo núi Phú Sĩ một lần.
N5
この店はあの店より安いです。
Kono mise wa ano mise yori yasui desu.
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.
N3
私は弟に本を貸してあげました。
Watashi wa otouto ni hon o kashite agemashita.
Tôi đã cho em trai mượn sách.
N5
全部分かったわけではありません。
Zenbu wakatta wake de wa arimasen.
Không phải là tôi hiểu hết mọi thứ.
N4
彼が嫌いなわけではありません。
Kare ga kirai na wake de wa arimasen.
Không phải là tôi ghét anh ấy.
N4
彼の意見に対して質問があります。
Kare no iken ni taishite shitsumon ga arimasu.
Tôi có câu hỏi về ý kiến của anh ấy.
N3
彼はもう家に帰ったに違いありません。
Kare wa mou ie ni kaetta ni chigai arimasen.
Anh ấy chắc chắn đã về nhà rồi.
N5
あの人は先生に違いありません。
Ano hito wa sensei ni chigai arimasen.
Người đó chắc chắn là giáo viên.
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜はずがない
hazu ga nai
Chỉ sự không thể theo logic dựa trên kỳ vọng hoặc bằng chứng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là không thể nào
N3
〜に相違ない
ni soui nai
Chỉ sự chắc chắn trang trọng rất mạnh, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là chắc chắn không nghi ngờ
N3
〜ことがある
koto ga aru
Chỉ kinh nghiệm trong quá khứ hoặc việc thỉnh thoảng xảy ra, gắn với động từ, nghĩa là đã từng hoặc đôi khi xảy ra
N4
〜そうだ (ouvi dizer)
sou da
Chỉ thông tin nghe từ nguồn khác, gắn với cả câu, nghĩa là nghe nói rằng hoặc người ta nói rằng
N4
〜てあげる
te ageru
Chỉ làm gì đó cho lợi ích của người khác, gắn với động từ dạng て, có thể nghe như bề trên nếu dùng không cẩn thận
N4
〜としても
to shite mo
Chỉ sự nhượng bộ giả định, gắn với câu hoặc động từ, nghĩa là dù là vậy hoặc dù xảy ra
N4
〜に違いない
ni chigai nai
Chỉ sự chắc chắn mạnh dựa trên bằng chứng hoặc suy luận, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là chắc chắn là
N4
〜わけがない
wake ga nai
Chỉ sự không thể mạnh theo logic, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là không thể nào
N5
〜です
desu
Dùng ở cuối câu, dạng khẳng định lịch sự, nghĩa là là tùy theo ngữ cảnh