Từ
Kana: あ Romaji: a Cấp độ: N4

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

à, ồ

Từ điển minh họa
あ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

N3 〜はずがない hazu ga nai Chỉ sự không thể theo logic dựa trên kỳ vọng hoặc bằng chứng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là không thể nào N3 〜に相違ない ni soui nai Chỉ sự chắc chắn trang trọng rất mạnh, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là chắc chắn không nghi ngờ N3 〜ことがある koto ga aru Chỉ kinh nghiệm trong quá khứ hoặc việc thỉnh thoảng xảy ra, gắn với động từ, nghĩa là đã từng hoặc đôi khi xảy ra N4 〜そうだ (ouvi dizer) sou da Chỉ thông tin nghe từ nguồn khác, gắn với cả câu, nghĩa là nghe nói rằng hoặc người ta nói rằng N4 〜てあげる te ageru Chỉ làm gì đó cho lợi ích của người khác, gắn với động từ dạng て, có thể nghe như bề trên nếu dùng không cẩn thận N4 〜としても to shite mo Chỉ sự nhượng bộ giả định, gắn với câu hoặc động từ, nghĩa là dù là vậy hoặc dù xảy ra N4 〜に違いない ni chigai nai Chỉ sự chắc chắn mạnh dựa trên bằng chứng hoặc suy luận, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là chắc chắn là N4 〜わけがない wake ga nai Chỉ sự không thể mạnh theo logic, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là không thể nào N5 〜です desu Dùng ở cuối câu, dạng khẳng định lịch sự, nghĩa là là tùy theo ngữ cảnh