Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

truyền đạt, đồng hành, đi bộ cùng

Cách đọc
Onyomi: デン, テン Kunyomi: つた.わる, つた.える, つた.う, つだ.う, -づた.い, つて Romaji: den, ten / tsuta.waru, tsuta.eru, tsuta.u, tsuda.u, -zuta.i, tsute
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha transmitir, acompanhar, caminhar junto
Tiếng Anh transmit, go along, walk along
Tiếng Tây Ban Nha transmitir, seguir, caminar
Tiếng Hàn 전송하다, 따라가다, 함께 걷다
Tiếng Pháp transmettre, suivre, marcher le long
Tiếng Ý trasmettere, andare avanti, camminare insieme
Tiếng Đức senden, mitgehen, mitlaufen
Tiếng Indonesia mengirimkan, ikut serta, berjalan bersama
Tiếng Thái ส่งต่อ, ไปด้วยกัน, เดินไปด้วยกัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này