Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

đức tin, sự thật, lòng trung thành

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: — Romaji: shin
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fé, verdade, fidelidade
Tiếng Anh faith, truth, fidelity
Tiếng Tây Ban Nha fe, verdad, fidelidad
Tiếng Hàn 믿음, 진실, 충실함
Tiếng Pháp foi, vérité, fidélité
Tiếng Ý fede, verità, fedeltà
Tiếng Đức Glaube, Wahrheit, Treue
Tiếng Indonesia iman, kebenaran, kesetiaan
Tiếng Thái ศรัทธา ความจริง ความซื่อสัตย์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này