Kanji

Khám phá kanji

Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.

N3 zai, sai, zoku / takara tài sản, tiền bạc, của cải N3 satsu, sai, setsu / koro.su, -goro.shi, so.gu giết, sát hại, đồ tể N3 zan, san / noko.ru, noko.su, sokona.u, noko.ri số dư, phần còn lại, số dư N3 shi / ikusa chuyên gia, giáo viên, bậc thầy N3 shu / sake, saka- rượu sake, rượu mạnh, rượu sake N3 jo, ji / nozo.ku, -yo.ke loại trừ, phép chia (x/3), loại bỏ N3 shou / ki.eru, ke.su dập tắt, thổi tắt, tắt N3 shou / wara.u, e.mu cười, cười lớn, cười lớn N3 seki / mushiro chỗ ngồi, thảm, dịp N3 soku / iki hơi thở, hô hấp, con trai N3 soku / haya.i, haya-, haya.meru, sumi.yaka nhanh, mau lên, nhanh chóng N3 chi / ne, atai giá cả, chi phí, giá trị N3 chi / ha.jiru, haji, ha.jirau, ha.zukashii sự xấu hổ, sự ô nhục, honte N3 tei / niwa sân trong, vườn, sân N3 to / itazura, ada đi bộ, nhỏ, trống rỗng N3 to / michi tuyến đường, lối đi, con đường N3 tou / tao.reru, -dao.re, tao.su, sakasama, sakasa, sakashima lật đổ, sụp đổ, tan vỡ N3 nou / yo.ku, ata.u khả năng, tài năng, kỹ năng N3 ha / yabu.ru, yabu.reru, wa.reru xé, rách, xé N3 ba / uma, uma-, ma ngựa, cheval, caballo N3 hai / kuba.ru phân phối, vợ/chồng, lưu đày N3 hi / tsuka.reru, -zuka.re, tsuka.rasu kiệt sức, mệt mỏi, uể oải N3 fu / u.ku, u.kareru, u.kabu, u.kaberu nổi, trôi nổi, nổi lên bề mặt N3 ho / to.raeru, to.rawareru, to.ru, tora.eru, tora.wareru, tsuka.maeru, tsuka.maru bắt, tóm lấy, bẫy