Câu
Cấp độ: N2

なく、的ながある

Kana: その けいかくは きじょうの くうろんで はなく げんじつてきな きばんが ある Romaji: Sono keikaku wa kijou no kuuron dewa naku genjitsuteki na kiban ga aru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kế hoạch đó không phải lý thuyết suông, có cơ sở thực tế

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
その計画は机上の空論ではなく、現実的な基盤がある - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan