Câu
Cấp độ: N3

違えたみ舞ってる

Kana: わざと まちがえた みたいに ふるまってる Romaji: Wazato machigaeta mitai ni furumatteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy giả vờ sai cố ý

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
わざと間違えたみたいに振る舞ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan