Câu
Cấp độ: N4

があるのでを着ます。

Kana: かれのすぴーちにふかくかんどうした Romaji: Kare no supiichi ni fukaku kandou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã xúc động sâu sắc trước bài phát biểu của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
今日は大事な会議があるので背広を着ます。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan