今日は大事な会議があるので背広を着ます。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã xúc động sâu sắc trước bài phát biểu của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
今
kon, kin / ima
bây giờ, maintenant, ahora
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N5
大
dai, tai / oo-, oo.kii, -oo.ini
lớn, to, vĩ đại
N4
事
ji, zu / koto, tsuka.u, tsuka.eru
vấn đề, sự việc, sự thật
N4
会
kai, e / a.u, a.waseru, atsu.maru
cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc
N3
議
gi
thảo luận, tham khảo ý kiến, tranh luận
N3
背
hai / se, sei, somu.ku, somu.keru
vóc dáng, chiều cao, lưng
N4
広
kou / hiro.i, hiro.maru, hiro.meru, hiro.garu, hiro.geru
rộng, bao la, thoáng đãng
N4
着
chaku, jaku / ki.ru, ki.seru, tsu.ku, tsu.keru
don, đến, mặc
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ので
node
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính